hốt cái

Học thuật
Thân thiện
hốt cái

Một người chơi hốt cái từ giữa bàn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động giành quyền làm cái trong một ván bài : "hốt cái" một thuật ngữ dùng trong trò chơi bài , chỉ việc một người chơi giành lấy quyền làm cái (người chia bài, đánh đầu tiên hoặc vai trò đặc biệt) cho ván tiếp theo, thường dựa trên kết quả của ván trước hoặc theo luật chơi quy định.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta thắng ván trước nên được hốt cái cho ván này. (Anh ta thắng ván trước nên được giành quyền làm cái cho ván này.)
    • Luật chơi quy định người về nhất sẽ hốt cái. (Luật chơi quy định người về nhất sẽ giành quyền làm cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "được hốt cái": được quyền làm cái do thắng cuộc hoặc theo luật.

    • Sau khi ù, anh ấy được hốt cái. (Sau khi ù, anh ấy được quyền làm cái.)
  • "hốt cái liên tiếp": giành quyền làm cái cho nhiều ván liền.

    • Nhờ chiến thuật tốt, ấy hốt cái liên tiếp ba ván. (Nhờ chiến thuật tốt, ấy giành quyền làm cái liên tiếp ba ván.)
Biến thể từ gần giống
  • Cầm cái (động từ): có nghĩa tương tự "hốt cái", chỉ việc giữ vai trò làm cái trong một ván bài.

    • Đến lượt anh ấy cầm cái. (Đến lượt anh ấy làm cái.)
  • Làm cái (động từ): chỉ hành động đảm nhiệm vai trò cái.

    • Người thắng ván trước sẽ làm cái. (Người thắng ván trước sẽ đảm nhiệm vai trò cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Giành cái: tranh lấy quyền làm cái.
  • Lấy cái: lấy quyền làm cái.
Lưu ý
  • Thuật ngữ "hốt cái" chủ yếu được sử dụng trong phạm vi trò chơi bài các trò chơi bài dân gian tương tự luật chơi về vai trò "cái". ít khi được dùng trong ngữ cảnh khác.
hốt cái

Một người chơi hốt cái từ giữa bàn.

  1. Cầm cái trong cuộc đánh .